Đại hội Chi đoàn Giáo viên nhiệm kỳ 2012 - 2014
THPT CHUYÊN HÀ NỘI - AMSTERDAM
DANH SÁCH CHI ĐOÀN GIÁO VIÊN 2010-2011
|
TT |
Họ và tên |
Tổ |
Giới tính |
Năm sinh |
Trình độ chuyên môn |
Chính trị |
Ghi chú |
|
1 |
Võ Thị Hằng |
Toán |
Nữ |
1977 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
2 |
Lê Đức Thuận |
Toán |
Nam |
1980 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
3 |
Thái T.Thanh Hoa |
Toán |
Nữ |
1983 |
Cử nhân |
Đảng viên |
BC |
|
4 |
Nguyễn Tiến Trung |
Toán |
Nam |
1981 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
5 |
Trần Đức Thịnh |
Toán |
Nam |
1984 |
Cử nhân |
Đảng viên |
HĐ |
|
6 |
Đào Phương Thảo |
Toán |
Nữ |
1976 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
7 |
Nguyễn Đắc Thắng |
Toán |
Nam |
1984 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
8 |
Nghiêm T. Hồng Hạnh |
Toán |
Nữ |
1985 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
9 |
Hà Thị Mai Dung |
Toán |
Nữ |
1984 |
Thạc sỹ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
10 |
Cai Việt Long |
Toán |
Nam |
1988 |
Cử nhân |
Đảng viên |
HĐ |
|
11 |
Ng. Thị Ngọc |
Văn |
Nữ |
1976 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
12 |
Đặng Ngọc Phương |
Văn |
Nữ |
1982 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
13 |
Bùi T. Hoài Thanh |
Văn |
Nữ |
1979 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
14 |
Ng. Phương Thanh |
Văn |
Nữ |
1981 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
15 |
Trần Thị Xuyến |
Văn |
Nữ |
1975 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
16 |
Phạm Khánh Dung |
Văn |
Nữ |
1977 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
17 |
Nguyễn Thanh Bình |
Văn |
Nữ |
1979 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
18 |
Lê Thị Thanh Huyền |
Văn |
Nữ |
1985 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
19 |
Cao Hải Yến |
Văn |
Nữ |
1977 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
20 |
Khương T.Thu Cúc |
Văn |
Nữ |
1980 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
21 |
Bùi Thị Kim Ánh |
Văn |
Nữ |
1987 |
Cử nhân |
|
BC |
|
22 |
Đỗ Thị Thu Hằng |
Văn |
Nữ |
1984 |
Thac si |
Đoàn viên |
HĐ |
|
23 |
Nguyễn Lê Dung |
Văn |
Nữ |
|
|
|
HĐ |
|
24 |
Nguyễn Phương Thuý |
Văn |
Nữ |
|
|
|
HĐ |
|
25 |
Đỗ Thị Thu Hương |
Văn |
Nữ |
|
|
|
HĐ |
|
26 |
Phạm Khánh Dung |
Văn |
Nữ |
|
|
|
HĐ |
|
27 |
Phạm Bích Hồng |
NN |
Nữ |
1981 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
28 |
Bùi Mỹ Hạnh |
NN |
Nữ |
|
|
|
|
|
29 |
Ng. Thanh Thúy |
NN |
Nữ |
1982 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
30 |
Đặng Diễm Hương |
NN |
Nữ |
1980 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
31 |
Ng. Hồng Chi |
NN |
Nữ |
1975 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
32 |
Trịnh Lê Hoa |
NN |
Nữ |
1983 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
33 |
Bùi Thanh Hương |
NN |
Nữ |
1980 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
34 |
Bùi Ngọc Quyên |
NN |
Nữ |
1983 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
35 |
Ng. Minh Thảo |
NN |
Nữ |
1983 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
36 |
Lê Thu Thuỷ |
NN |
Nữ |
1983 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
37 |
Nguyễn Thị Việt |
NN |
Nữ |
1977 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
38 |
Lê Thị Lan Hương |
NN |
Nữ |
1975 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
39 |
Ng. Hoàng Hoa |
Sử |
Nữ |
1976 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
40 |
Ng. Thị Như Hoa |
Sử |
Nữ |
|
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
41 |
Nguyễn Thị Hương |
Sử |
Nữ |
1985 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
42 |
Trịnh Thị Huyền |
Sử |
Nữ |
1985 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
43 |
Khuất Duy Dũng |
Sử |
Nam |
1978 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
44 |
Trần Lan Phương |
Sử |
Nữ |
1987 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
45 |
Tạ Quỳnh Trang |
Địa |
Nữ |
1985 |
Cử nhân |
Đảng viên |
BC |
|
46 |
Ng. Thanh Ngọc |
Địa |
Nữ |
1984 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
47 |
Nguyễn Mạnh Hà |
Địa |
Nam |
1976 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
48 |
Nguyễn Xuân Quang |
Lý |
Nam |
1976 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
49 |
Lê Mạnh Cường |
Lý |
Nam |
1981 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
50 |
Nguyễn Thuỳ Linh |
Lý |
Nữ |
1982 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
51 |
Ng. Thị Kim Oanh |
Lý |
Nữ |
1981 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
52 |
Phạm Thị Phương |
Lý |
Nữ |
1983 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
53 |
Lương Thuỳ Dương |
Lý |
Nữ |
1982 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
54 |
Phạm Vũ Bích Hằng |
Lý |
Nữ |
1983 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
55 |
Đặng Thị Thu Hà |
CN-Lý |
Nữ |
1980 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
56 |
Dinh Tran Phương |
Lý |
Nam |
1981 |
Tiến sĩ |
|
HĐ |
|
57 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
Hoá |
Nữ |
1979 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
58 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hoá |
Nữ |
1984 |
Thạc sĩ |
Đảng viên |
BC |
|
59 |
Nguyễn Hồng Hải |
Hoá |
Nam |
1980 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
60 |
Nguyễn Thanh Mai |
Hoá |
Nữ |
|
|
|
|
|
61 |
Nguyễn Thế Anh |
Hoá |
Nam |
1979 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
HĐ |
|
62 |
Đỗ Thị Vĩnh Hằng |
Sinh |
Nữ |
1982 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
63 |
Mai Thị Tình |
Sinh |
Nữ |
1978 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
64 |
Nguyễn Phương Lan |
Sinh |
Nữ |
1977 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
65 |
Huỳnh Thị Ái Tâm |
Sinh |
Nữ |
1980 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
66 |
Lê Khả Chiến |
T.dục |
Nam |
1976 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
67 |
Ng. Văn Mạnh |
T.dục |
Nam |
1985 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
BC |
|
68 |
Nguyễn Văn Định |
T.dục |
Nam |
1985 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
69 |
Lê Thị Thu Hiền |
Tài vụ |
Nữ |
1984 |
Cử nhân |
Đoàn viên |
HĐ |
|
70 |
Đỗ Kiều Tâm |
GDCD |
Nữ |
1973 |
Cử nhân |
Đảng viên |
BC |
|
71 |
Trần Thu Thảo |
GDCD |
Nữ |
1974 |
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
72 |
Đinh Thị Băng |
Hoá |
Nữ |
|
Thạc sĩ |
Đoàn viên |
BC |
|
73 |
|
|
|
|
|
|
|
|
74 |
|
|
|
|
|
|










